chat room

chat room

People discuss hobbies in a friendly online chat room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng chat, phòng trò chuyện trực tuyến: "chat room" một địa điểm ảo trên internet, nơi nhiều người dùng có thể giao tiếp với nhau theo thời gian thực (thường dành riêng cho một chủ đề cụ thể).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I joined a chat room for learning English. (Tôi đã tham gia một phòng chat để học tiếng Anh.)
    • The chat room was very active, with people discussing movies all night. (Phòng chat rất sôi động, với mọi người thảo luận về phim ảnh suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a chat room": vào một phòng chat.

    • You need to create an account to enter the chat room. (Bạn cần tạo một tài khoản để vào phòng chat.)
  • "to moderate a chat room": kiểm duyệt một phòng chat.

    • He was hired to moderate the chat room and remove offensive comments. (Anh ấy được thuê để kiểm duyệt phòng chat loại bỏ các bình luận xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatroom (n): biến thể viết liền của "chat room", mang cùng nghĩa.
    • The chatroom was full of friendly people. (Phòng chat đầy những người thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn đàn trực tuyến (online forum): nơi thảo luận nhưng thường không theo thời gian thực.
  • Kênh trò chuyện (chat channel): thường dùng trong các ứng dụng nhắn tin như IRC hoặc Discord.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chat up: tán gẫu, bắt chuyện (thường với mục đích tán tỉnh).
    • He spent the evening trying to chat up the new girl in the chat room. (Anh ấy dành cả buổi tối để cố gắng tán gẫu với gái mới trong phòng chat.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the same chat room: cùng tham gia một cuộc trò chuyện trực tuyến.
    • We were in the same chat room discussing travel tips. (Chúng tôi cùngtrong một phòng chat thảo luận về mẹo du lịch.)

Từ gần giống

Từ chứa "chat room"